el cheapo

/(ˌ)el-ˈchē-(ˌ)pō/
Tính từ
  1. (từ lóng) Rẻ; không tốn kém; có chất lượng thấp.
    (slang) Cheap; inexpensive; of low quality.
    I only had five bucks, so I bought the el cheapo headphones.
    Tôi chỉ có 5 đô nên tôi mua chiếc tai nghe el cheapo.
Danh từ
  1. (tiếng lóng, thường được viết hoa) Một danh hiệu mang tính tôn kính được đặt cho một người cụ thể keo kiệt.
    (slang, often capitalized) A mock-honorific title given to a particular person who is stingy.
    Don't expect a big tip from El Cheapo over there.
    Đừng mong đợi một khoản tiền boa lớn từ El Cheapo đằng kia.
  2. (từ lóng) Người keo kiệt; một kẻ keo kiệt.
    (slang) A person who is stingy; a miser.
    He's such an el cheapo that his wallet hasn't been opened for days.
    Anh ta là một kẻ rẻ tiền đến mức ví của anh ta đã không được mở trong nhiều ngày.
    Từ đồng nghĩa:see Thesaurus:miser
  3. (tiếng lóng) Trong game show The Price Is Right, được sử dụng để chỉ số có hai chữ số thấp nhất trên bảng (ban đầu) chín số trong trò chơi định giá Money Game.
    (slang) On the game show The Price Is Right, used in reference to the lowest two-digit number on a board of (initially) nine numbers in the pricing game Money Game.
🎬 Nghe “el cheapo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish